0.1 Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea
Trang này quy đổi 0.1 Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 0.1 XAG sang ERN
Cập nhật
0.1
XAG
=
91.53150514
ERN
+1.5449876 ERN · 24 giờ qua (+1.71%)
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nfk90.5519868
Hiện tại
Nfk91.53150514
Cao nhất
Nfk92.09697443
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 0.1 XAG sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
91.53150514
ERN
2026-10-05
24 giờ qua
+1.5449876 ERN
+1.71%
7 ngày qua
−3.5103776 ERN
−3.67%
30 ngày qua
−7.2283418 ERN
−7.28%
1 năm qua
+19.8370352 ERN
+27.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
70.3560108 Hôm nay
91.53150514 Cao nhất
175.28852491
70.3560108 Hôm nay
91.53150514 Cao nhất
175.28852491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+15.46%
Tháng 11
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10