0.5 Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea
Trang này quy đổi 0.5 Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 0.5 XAG sang ERN
Cập nhật
0.5
XAG
=
460.48487215
ERN
+7.724938 ERN · 24 giờ qua (+1.71%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk452.75993401
Hiện tại
Nfk460.48487215
Cao nhất
Nfk460.48487215
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 0.5 XAG sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
460.48487215
ERN
2026-10-05
24 giờ qua
+7.724938 ERN
+1.71%
7 ngày qua
−17.551888 ERN
−3.67%
30 ngày qua
−36.141709 ERN
−7.28%
1 năm qua
+99.185176 ERN
+27.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
351.78005398 Hôm nay
460.48487215 Cao nhất
876.44262456
351.78005398 Hôm nay
460.48487215 Cao nhất
876.44262456
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+15.46%
Tháng 11
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10