10 Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea
Trang này quy đổi 10 Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 10 XAG sang ERN
Cập nhật
10
XAG
=
9,178.2
ERN
+123.00346 ERN · 24 giờ qua (+1.36%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk9,055.2
Hiện tại
Nfk9,178.2
Cao nhất
Nfk9,209.7
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 10 XAG sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
9,178.2
ERN
2026-10-05
24 giờ qua
+123.00346 ERN
+1.36%
7 ngày qua
−382.53307 ERN
−4.00%
30 ngày qua
−754.32949 ERN
−7.59%
1 năm qua
+1,952.21 ERN
+27.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
7,035.6 Hôm nay
9,178.2 Cao nhất
17,528.85
7,035.6 Hôm nay
9,178.2 Cao nhất
17,528.85
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+15.46%
Tháng 11
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10