Tỷ giá Rial Yemen sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = NGN
Cập nhật
1
YER
=
5.61912116
NGN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ₦5.61912116 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ﷼0.17796377 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦5.61277458
Hiện tại
₦5.61912116
Cao nhất
₦5.61912116
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.61912116 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.004697 NGN
+0.08%
7 ngày qua
+0.015064 NGN
+0.27%
30 ngày qua
-0.005307 NGN
-0.09%
1 năm qua
-0.566516 NGN
-9.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
5.57460383 Hôm nay
5.61912116 Cao nhất
6.18563724
5.57460383 Hôm nay
5.61912116 Cao nhất
6.18563724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-4.11%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.27109848 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.693102 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.64225103
–
1.79320991
NGN
YER tăng giá
+8.75%
2023
Tỷ giá trung bình
2.53649335 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.78648985
–
3.58955725
NGN
Năm biến động
+100.79%
2024
Tỷ giá trung bình
5.87286091 NGN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
3.48051881
–
6.78883863
NGN
Năm biến động
+72.57%
2025
Tỷ giá trung bình
6.27109848 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.01770818
–
6.75201398
NGN
Năm biến động
-2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.71050978 NGN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
5.57460383
–
6.06676506
NGN
YER giảm giá
-7.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.