Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = USD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đô la Mỹ 0.00423057 USD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00422967 Hiện tại $0.00423057 Cao nhất $0.00423057
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00423057 USD
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 USD
0.01%
7 ngày qua
+0.000005 USD
+0.12%
30 ngày qua
+0.000012 USD
+0.27%
1 năm qua
+0.000051 USD
+1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00417929
Hôm nay
0.00423057
Cao nhất
0.00423057
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00420671 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00399585 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399361 – 0.003998 USD
Năm ổn định -0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00399489 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399321 – 0.0040032 USD
Năm ổn định +0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00399555 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00399281 – 0.00401889 USD
Năm ổn định +0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00411979 USD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.0040008 – 0.00419639 USD
YER tăng giá +4.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00420671 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00419024 – 0.00423057 USD
Năm ổn định +0.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.