Tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = JPY

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Yên Nhật 9.45375831 JPY
-1.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥9.43364629 Hiện tại ¥9.45375831 Cao nhất ¥9.63380472
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.45375831 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.126911 JPY
-1.32%
7 ngày qua
-0.205772 JPY
-2.13%
30 ngày qua
-0.455477 JPY
-4.60%
1 năm qua
+0.940899 JPY
+11.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.51285937
Hôm nay
9.45375831
Cao nhất
10.00085464
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.86%
Tháng 11
+4.06%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-3.29%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+4.04%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+4.25%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.64760253 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.02676687 JPY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
7.20855304 – 8.78709255 JPY
Năm biến động +6.73%
2023
Tỷ giá trung bình 7.61580839 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.01280608 – 8.31717094 JPY
Năm biến động -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 8.2680451 JPY
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
7.64964694 – 8.92133119 JPY
Năm biến động +8.84%
2025
Tỷ giá trung bình 8.38065801 JPY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
7.39400631 – 9.46691606 JPY
Năm biến động +13.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.64760253 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.29798456 – 10.00085464 JPY
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.