Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = USD
Cập nhật
1
ZAR
=
0.05980371
USD
-1.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = $0.05980371 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = R16.721371 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.05975216
Hiện tại
$0.05980371
Cao nhất
$0.06087909
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05980371 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001098 USD
-1.80%
7 ngày qua
-0.001036 USD
-1.70%
30 ngày qua
-0.002049 USD
-3.31%
1 năm qua
+0.00197 USD
+3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.0570914 Hôm nay
0.05980371 Cao nhất
0.06355259
0.0570914 Hôm nay
0.05980371 Cao nhất
0.06355259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 11
+3.12%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
+2.72%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06134077 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06134077 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05429365
–
0.06892891
USD
Năm biến động
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0542547 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05049053
–
0.05973057
USD
Năm biến động
-7.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05459826 USD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0517694
–
0.0584312
USD
Năm biến động
-2.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05598742 USD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.05064804
–
0.06035186
USD
Năm biến động
+13.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06096659 USD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.0581825
–
0.06355259
USD
Năm ổn định
-0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.