Tỷ giá Dirham UAE sang Euro hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Euro cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = EUR
Cập nhật
1
AED
=
0.24236841
EUR
+0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = €0.24236841 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = د.إ4.12595018 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.24035126
Hiện tại
€0.24236841
Cao nhất
€0.24271042
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24236841 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00227 EUR
+0.95%
7 ngày qua
+0.003049 EUR
+1.27%
30 ngày qua
+0.007484 EUR
+3.19%
1 năm qua
+0.01002 EUR
+4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.22608348 Hôm nay
0.24236841 Cao nhất
0.24271042
0.22608348 Hôm nay
0.24236841 Cao nhất
0.24271042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25892902 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25892902 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23763834
–
0.28396932
EUR
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25162486 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.24214209
–
0.26017207
EUR
AED giảm giá
-3.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25164534 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.2430375
–
0.26305064
EUR
AED tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24128708 EUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.22946685
–
0.26572736
EUR
Năm biến động
-11.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23593322 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22608348
–
0.24271042
EUR
AED tăng giá
+4.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.