Tỷ giá Peso Argentina sang Euro hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Euro cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = EUR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Euro 0.00058373 EUR
+0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.00057881 Hiện tại €0.00058373 Cao nhất €0.0005845
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00058373 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000005 EUR
+0.93%
7 ngày qua
+0.000005 EUR
+0.94%
30 ngày qua
+0.000013 EUR
+2.37%
1 năm qua
-0.000015 EUR
-2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0005665
Hôm nay
0.00058373
Cao nhất
0.00064106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+4.53%
Tháng 2
+3.98%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00743034 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00743034 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00526302 – 0.00859819 EUR
Năm biến động -38.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00353144 EUR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00111526 – 0.00531443 EUR
Năm biến động -78.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00101458 EUR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00092198 – 0.00112943 EUR
Năm biến động -16.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00072754 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00057347 – 0.00094413 EUR
Năm biến động -37.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00059279 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0005665 – 0.00063353 EUR
ARS giảm giá -0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.