Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Euro hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Euro cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = EUR
Cập nhật
1
AFN
=
0.01369382
EUR
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = €0.01369382 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ؋73.02566571 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
€0.01367734
Hiện tại
€0.01369382
Cao nhất
€0.01392741
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01369382 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000086 EUR
-0.62%
7 ngày qua
-0.000147 EUR
-1.06%
30 ngày qua
+0.000423 EUR
+3.19%
1 năm qua
+0.001166 EUR
+9.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.01234213 Hôm nay
0.01369382 Cao nhất
0.01394216
0.01234213 Hôm nay
0.01369382 Cao nhất
0.01394216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+4.29%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-5.47%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+3.91%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01347417 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0106073 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00829953
–
0.01207417
EUR
Năm biến động
+25.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01125704 EUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00995916
–
0.01340614
EUR
Năm biến động
+20.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01312087 EUR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01230577
–
0.01422
EUR
Năm biến động
+7.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01271033 EUR
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.01199312
–
0.01399487
EUR
Năm biến động
-5.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01347417 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01265936
–
0.01394216
EUR
AFN tăng giá
+6.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.