Tỷ giá Đô la Bahamas sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Euro cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = EUR
Cập nhật
1
BSD
=
0.88995
EUR
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = €0.88995 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $1.12365863 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.88269
Hiện tại
€0.88995
Cao nhất
€0.891354
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88995 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.007786 EUR
+0.88%
7 ngày qua
+0.011049 EUR
+1.26%
30 ngày qua
+0.027338 EUR
+3.17%
1 năm qua
+0.036652 EUR
+4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.830382 Hôm nay
0.88995 Cao nhất
0.891354
0.830382 Hôm nay
0.88995 Cao nhất
0.891354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.95105088 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.95105088 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.872848
–
1.043025
EUR
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9241686 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.8894
–
0.955612
EUR
BSD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.92427156 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.89265
–
0.966185
EUR
BSD tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.88620013 EUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.842717
–
0.976015
EUR
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.86655949 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.830382
–
0.891354
EUR
BSD tăng giá
+4.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.