Tỷ giá Colón Costa Rica sang Euro hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Euro cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = EUR
Cập nhật
1
CRC
=
0.00194635
EUR
+0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = €0.00194635 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₡513.78157425 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.00192792
Hiện tại
€0.00194635
Cao nhất
€0.00194942
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00194635 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000012 EUR
+0.62%
7 ngày qua
+0.000013 EUR
+0.69%
30 ngày qua
+0.000045 EUR
+2.36%
1 năm qua
+0.000254 EUR
+14.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00167345 Hôm nay
0.00194635 Cao nhất
0.0019652
0.00167345 Hôm nay
0.00194635 Cao nhất
0.0019652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 11
-1.81%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+6.13%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00187733 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00147701 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00135607
–
0.0016676
EUR
Năm biến động
+16.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00170765 EUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00158014
–
0.00179112
EUR
Năm biến động
+10.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00179339 EUR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00169332
–
0.00191943
EUR
Năm biến động
+9.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00175901 EUR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00167222
–
0.00194079
EUR
Năm biến động
-9.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00187733 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00167345
–
0.0019652
EUR
Năm biến động
+13.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.