Tỷ giá Peso Cuba sang Euro hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Euro cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = EUR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Euro 0.03456117 EUR
+0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.03427922 Hiện tại €0.03456117 Cao nhất €0.03461569
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03456117 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000302 EUR
+0.88%
7 ngày qua
+0.000429 EUR
+1.26%
30 ngày qua
+0.001062 EUR
+3.17%
1 năm qua
+0.001423 EUR
+4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03224784
Hôm nay
0.03456117
Cao nhất
0.03461569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03693401 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03693401 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03389701 – 0.04050583 EUR
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03589004 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.03453981 – 0.03711115 EUR
CUP giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03589404 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.03466602 – 0.03752175 EUR
CUP tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03441554 EUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.03272687 – 0.0379035 EUR
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0336528 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03224784 – 0.03461569 EUR
CUP tăng giá +4.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.