Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Yên Nhật cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = JPY
Cập nhật
1
DKK
=
23.76477768
JPY
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ¥23.76477768 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kr0.04207908 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥23.68556191
Hiện tại
¥23.76477768
Cao nhất
¥23.97926687
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.76477768 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.09898 JPY
-0.41%
7 ngày qua
-0.398896 JPY
-1.65%
30 ngày qua
-1.081307 JPY
-4.35%
1 năm qua
+0.661373 JPY
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
23.10340427 Hôm nay
23.76477768 Cao nhất
25.09314874
23.10340427 Hôm nay
23.76477768 Cao nhất
25.09314874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.90%
Tháng 11
+1.98%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.44172343 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.55260441 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.81884354
–
19.83307512
JPY
Năm biến động
+7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
20.39636331 JPY
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
18.57996359
–
22.00032019
JPY
Năm biến động
+10.88%
2024
Tỷ giá trung bình
21.96460519 JPY
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
20.85349524
–
23.46631267
JPY
Năm biến động
+4.62%
2025
Tỷ giá trung bình
22.65681614 JPY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
20.87491594
–
24.72611436
JPY
Năm biến động
+12.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.44172343 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.68556191
–
25.09314874
JPY
DKK giảm giá
-3.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.