Tỷ giá Yên Nhật sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = DKK

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Krone Đan Mạch 0.04207908 DKK
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.04170269 Hiện tại kr0.04207908 Cao nhất kr0.04221981
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04207908 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000175 DKK
+0.42%
7 ngày qua
+0.000695 DKK
+1.68%
30 ngày qua
+0.001831 DKK
+4.55%
1 năm qua
-0.001205 DKK
-2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03985152
Hôm nay
0.04207908
Cao nhất
0.04328366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.87%
Tháng 11
-1.95%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+1.92%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05398635 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05398635 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05042082 – 0.05945712 DKK
Năm biến động -6.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04913699 DKK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.04545388 – 0.05382142 DKK
Năm biến động -9.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04555849 DKK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.04261428 – 0.04795359 DKK
Năm biến động -4.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0442281 DKK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04044307 – 0.04790438 DKK
Năm biến động -11.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04092473 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03985152 – 0.04221981 DKK
JPY tăng giá +3.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.