Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = UAH
Cập nhật
1
DKK
=
6.75373034
UAH
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ₴6.75373034 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = kr0.14806632 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴6.74472929
Hiện tại
₴6.75373034
Cao nhất
₴6.79559038
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.75373034 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.056005 UAH
-0.82%
7 ngày qua
-0.098954 UAH
-1.44%
30 ngày qua
-0.142467 UAH
-2.07%
1 năm qua
+0.274344 UAH
+4.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
6.43389913 Hôm nay
6.75373034 Cao nhất
6.988818
6.43389913 Hôm nay
6.75373034 Cao nhất
6.988818
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.83549433 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.60316937 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.97481387
–
5.30577204
UAH
Năm biến động
+27.12%
2023
Tỷ giá trung bình
5.34197307 UAH
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
5.12455739
–
5.67856443
UAH
DKK tăng giá
+6.72%
2024
Tỷ giá trung bình
5.8280051 UAH
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
5.41684887
–
6.20938311
UAH
Năm biến động
+3.35%
2025
Tỷ giá trung bình
6.31335741 UAH
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
5.74130995
–
6.67217545
UAH
Năm biến động
+13.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.83549433 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.63389921
–
6.988818
UAH
Năm ổn định
+1.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.