Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = DKK

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Krone Đan Mạch 0.14806632 DKK
+0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.14715425 Hiện tại kr0.14806632 Cao nhất kr0.14826392
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14806632 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001218 DKK
+0.83%
7 ngày qua
+0.002138 DKK
+1.47%
30 ngày qua
+0.003059 DKK
+2.11%
1 năm qua
-0.006269 DKK
-4.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14308571
Hôm nay
0.14806632
Cao nhất
0.15542675
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
-2.83%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21887548 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21887548 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18847398 – 0.25158411 DKK
Năm biến động -21.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18726715 DKK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.17610085 – 0.1951388 DKK
UAH giảm giá -6.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17180716 DKK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.16104659 – 0.18460917 DKK
Năm biến động -3.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15870323 DKK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.14987615 – 0.17417628 DKK
Năm biến động -12.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14630856 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14308571 – 0.15074091 DKK
Năm ổn định -1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.