6,000 Nakfa Eritrea sang Yên Nhật

Trang này quy đổi 6,000 Nakfa Eritrea sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 6,000 ERN sang JPY

Cập nhật
Nakfa Eritrea 6,000 ERN = Yên Nhật 63,166.44 JPY
+30.438 JPY · 24 giờ qua (+0.05%)
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥63,039.85 Hiện tại ¥63,166.44 Cao nhất ¥63,244.47
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 6,000 ERN sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
63,166.44 JPY
2026-10-05
24 giờ qua
+30.438 JPY
+0.05%
7 ngày qua
+165.906 JPY
+0.26%
30 ngày qua
+528.438 JPY
+0.84%
1 năm qua
+3,039.15 JPY
+5.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
60,103.3
Hôm nay
63,166.44
Cao nhất
65,542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10