Tỷ giá Naira Nigeria sang Euro hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Euro cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = EUR

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Euro 0.00067014 EUR
+0.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.00066512 Hiện tại €0.00067014 Cao nhất €0.00067131
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067014 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000006 EUR
+0.85%
7 ngày qua
+0.000007 EUR
+1.12%
30 ngày qua
+0.000023 EUR
+3.57%
1 năm qua
+0.000094 EUR
+16.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00057659
Hôm nay
0.00067014
Cao nhất
0.00067131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
+3.41%
Tháng 1
+2.94%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00224464 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00224464 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00208059 – 0.00240736 EUR
Năm biến động -2.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00156091 EUR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00100695 – 0.00211936 EUR
Năm biến động -51.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00064866 EUR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00053649 – 0.00105518 EUR
Năm biến động -38.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00058235 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00054079 – 0.00064612 EUR
Năm biến động -5.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00063862 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00058838 – 0.00067131 EUR
Năm biến động +13.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.