Tỷ giá Krone Na Uy sang Euro hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Euro cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = EUR
Cập nhật
1
NOK
=
0.09228905
EUR
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = €0.09228905 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = kr10.83552148 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.09161786
Hiện tại
€0.09228905
Cao nhất
€0.09247367
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09228905 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000527 EUR
+0.57%
7 ngày qua
-0.000127 EUR
-0.14%
30 ngày qua
-0.000182 EUR
-0.20%
1 năm qua
+0.006792 EUR
+7.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.08345816 Hôm nay
0.09228905 Cao nhất
0.09344498
0.08345816 Hôm nay
0.09228905 Cao nhất
0.09344498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+3.62%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
-4.67%
Tháng 6
+3.29%
Tháng 7
+0.70%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09902481 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09902481 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09371905
–
0.10583767
EUR
Năm biến động
-4.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08757538 EUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.08329125
–
0.09546624
EUR
Năm biến động
-6.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08596734 EUR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.08283917
–
0.08899853
EUR
NOK giảm giá
-4.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08529129 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08254492
–
0.08851646
EUR
Năm ổn định
-0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09061109 EUR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.08444123
–
0.09344498
EUR
NOK tăng giá
+9.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.