Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Euro hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Euro cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = EUR
Cập nhật
1
UAH
=
0.01980659
EUR
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = €0.01980659 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₴50.488235 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.0196845
Hiện tại
€0.01980659
Cao nhất
€0.01983454
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01980659 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000163 EUR
+0.83%
7 ngày qua
+0.000287 EUR
+1.47%
30 ngày qua
+0.000408 EUR
+2.10%
1 năm qua
-0.000864 EUR
-4.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.01913919 Hôm nay
0.01980659 Cao nhất
0.02081508
0.01913919 Hôm nay
0.01980659 Cao nhất
0.02081508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-2.85%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02941685 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02941685 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02529496
–
0.0338043
EUR
Năm biến động
-21.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02511807 EUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02362528
–
0.02615825
EUR
UAH giảm giá
-6.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02302945 EUR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02157425
–
0.02475614
EUR
Năm biến động
-3.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02126043 EUR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02006654
–
0.02333917
EUR
Năm biến động
-12.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01957467 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01913919
–
0.02018282
EUR
Năm ổn định
-1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.