Tỷ giá Đô la Mỹ sang Euro hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Euro cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 USD = EUR

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Euro 0.889336 EUR
+1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.882369 Hiện tại €0.889336 Cao nhất €0.891354
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.889336 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.008907 EUR
+1.01%
7 ngày qua
+0.010435 EUR
+1.19%
30 ngày qua
+0.026724 EUR
+3.10%
1 năm qua
+0.036038 EUR
+4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.830382
Hôm nay
0.889336
Cao nhất
0.891354
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.95105088 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95105088 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.872848 – 1.043025 EUR
Năm biến động +6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.9241686 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.8894 – 0.955612 EUR
USD giảm giá -3.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.92427156 EUR
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.89265 – 0.966185 EUR
USD tăng giá +6.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88620013 EUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.842717 – 0.976015 EUR
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86636618 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.830382 – 0.891354 EUR
USD tăng giá +4.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.