Tỷ giá Bảng Anh sang Euro hôm nay

Tỷ giá Bảng Anh sang Euro cho thấy 1 Bảng Anh đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = EUR

Cập nhật
Bảng Anh 1 GBP = Euro 1.17350543 EUR
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất €1.17008984 Hiện tại €1.17350543 Cao nhất €1.1752729
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Anh sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GBP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GBP/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GBP sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17350543 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.003702 EUR
+0.32%
7 ngày qua
+0.011963 EUR
+1.03%
30 ngày qua
+0.007665 EUR
+0.66%
1 năm qua
+0.026566 EUR
+2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.13134043
Hôm nay
1.17350543
Cao nhất
1.18060271
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 11
+0.73%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GBP/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GBP sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.18108358 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17304863 EUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.11357414 – 1.21168887 EUR
GBP giảm giá -5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.14928588 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.1149806 – 1.17478606 EUR
Năm ổn định +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18108358 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.15250753 – 1.21483217 EUR
GBP tăng giá +4.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16722139 EUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.13134043 – 1.21253269 EUR
GBP giảm giá -5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.16056656 EUR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.13972296 – 1.18060271 EUR
Năm ổn định +2.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.