Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = PKR

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Rupee Pakistan 35.32885121 PKR
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨35.30533026 Hiện tại ₨35.32885121 Cao nhất ₨35.39043937
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.32885121 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.008189 PKR
+0.02%
7 ngày qua
-0.002749 PKR
-0.01%
30 ngày qua
-0.050142 PKR
-0.14%
1 năm qua
-0.967271 PKR
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
35.24937511
Hôm nay
35.32885121
Cao nhất
36.53560053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 36.12399672 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.13041995 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.37067949 – 30.67165635 PKR
Năm biến động +26.82%
2023
Tỷ giá trung bình 35.69870414 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
29.03637409 – 39.29221523 PKR
Năm biến động +23.04%
2024
Tỷ giá trung bình 35.68292472 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
35.35654649 – 36.10305524 PKR
Năm ổn định +0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 36.12399672 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.64466211 – 37.76049998 PKR
Năm ổn định +0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.51184378 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
35.24937511 – 36.15030223 PKR
Năm ổn định -1.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.