Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = HKD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Đô la Hồng Kông 0.02830548 HKD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.02825622 Hiện tại $0.02830548 Cao nhất $0.02832433
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02830548 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000007 HKD
-0.02%
7 ngày qua
+0.000002 HKD
+0.01%
30 ngày qua
+0.00004 HKD
+0.14%
1 năm qua
+0.000754 HKD
+2.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02737056
Hôm nay
0.02830548
Cao nhất
0.0283693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03866499 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03866499 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03260339 – 0.04470137 HKD
Năm biến động -21.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02812425 HKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02545033 – 0.03443956 HKD
Năm biến động -18.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02802489 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02769849 – 0.02828331 HKD
Năm ổn định -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0276833 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0264827 – 0.02805469 HKD
Năm ổn định -0.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02816041 HKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02766229 – 0.0283693 HKD
Năm ổn định +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.