Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = USD
Cập nhật
1
HKD
=
0.12744901
USD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = $0.12744901 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $7.846275 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.12743306
Hiện tại
$0.12744901
Cao nhất
$0.12747289
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12744901 USD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000011 USD
+0.01%
7 ngày qua
-0.00006 USD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000085 USD
-0.07%
1 năm qua
-0.001044 USD
-0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.12743306 Hôm nay
0.12744901 Cao nhất
0.12873567
0.12743306 Hôm nay
0.12744901 Cao nhất
0.12873567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12827349 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12770408 USD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.12738058
–
0.12872387
USD
Năm ổn định
-0.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12772968 USD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.12737993
–
0.12835825
USD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1281579 USD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.1275795
–
0.12882863
USD
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12827349 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12738472
–
0.12903171
USD
Năm ổn định
-0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12764711 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12743306
–
0.12846775
USD
Năm ổn định
-0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.