1,000 Yên Nhật sang Euro

Trang này quy đổi 1,000 Yên Nhật sang Euro theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 1,000 JPY sang EUR

Cập nhật
Yên Nhật 1,000 JPY = Euro 5.6790845 EUR
+0.049 EUR · 24 giờ qua (+0.87%)
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất €5.66087139 Hiện tại €5.6790845 Cao nhất €5.69523696
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1,000 JPY sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
5.6790845 EUR
2026-10-23
24 giờ qua
+0.049 EUR
+0.87%
7 ngày qua
+0.038 EUR
+0.68%
30 ngày qua
+0.131 EUR
+2.36%
1 năm qua
+0.038 EUR
+0.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.33264201
Hôm nay
5.6790845
Cao nhất
5.69523696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 11
-1.93%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10