Tỷ giá Yên Nhật sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = UAH

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Hryvnia Ukraina 0.28417822 UAH
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₴0.2826905 Hiện tại ₴0.28417822 Cao nhất ₴0.28508776
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28417822 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
-0.001277 UAH
-0.45%
7 ngày qua
+0.000584 UAH
+0.21%
30 ngày qua
+0.006622 UAH
+2.39%
1 năm qua
+0.003727 UAH
+1.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.26797836
Hôm nay
0.28417822
Cao nhất
0.29120963
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
+3.34%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27974932 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24805174 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21234996 – 0.28109668 UAH
Năm biến động +18.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2624925 UAH
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.23743799 – 0.2873273 UAH
Năm biến động -3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26550698 UAH
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.25063639 – 0.29470398 UAH
Năm biến động -1.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27875776 UAH
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.26738986 – 0.29399309 UAH
Năm ổn định +0.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27974932 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26975824 – 0.29120963 UAH
JPY tăng giá +5.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.