Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Yên Nhật cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = JPY
Cập nhật
1
UAH
=
3.5189185
JPY
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = ¥3.5189185 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₴0.28417822 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥3.50769176
Hiện tại
¥3.5189185
Cao nhất
¥3.53743764
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.5189185 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.015747 JPY
+0.45%
7 ngày qua
-0.007243 JPY
-0.21%
30 ngày qua
-0.083949 JPY
-2.33%
1 năm qua
-0.04676 JPY
-1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
3.4339524 Hôm nay
3.5189185 Cao nhất
3.73164455
3.4339524 Hôm nay
3.5189185 Cao nhất
3.73164455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
-3.23%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
-2.40%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.0535952 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.0535952 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.55749488
–
4.70920739
JPY
Năm biến động
-15.66%
2023
Tỷ giá trung bình
3.81970038 JPY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.4803515
–
4.21162588
JPY
Năm biến động
+3.90%
2024
Tỷ giá trung bình
3.77347517 JPY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.39323553
–
3.98984361
JPY
Năm biến động
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
3.58954792 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40144045
–
3.73985755
JPY
Năm ổn định
-0.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.57559181 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.4339524
–
3.70702296
JPY
UAH giảm giá
-4.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.