Tỷ giá Peso Mexico sang Euro hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Euro cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = EUR
Cập nhật
1
MXN
=
0.04860485
EUR
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = €0.04860485 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $20.5740772 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
€0.04837414
Hiện tại
€0.04860485
Cao nhất
€0.04886087
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04860485 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000189 EUR
-0.39%
7 ngày qua
-0.000966 EUR
-1.95%
30 ngày qua
-0.002159 EUR
-4.25%
1 năm qua
+0.002318 EUR
+5.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.04627647 Hôm nay
0.04860485 Cao nhất
0.05098714
0.04627647 Hôm nay
0.04860485 Cao nhất
0.05098714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.43%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.052178 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04733184 EUR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.04223351
–
0.05217379
EUR
Năm biến động
+11.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.052178 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04792506
–
0.05530524
EUR
Năm biến động
+11.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05072976 EUR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.04512324
–
0.05670858
EUR
Năm biến động
-13.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04615069 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0433325
–
0.04754237
EUR
Năm ổn định
+1.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04933413 EUR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.04723954
–
0.05098714
EUR
MXN tăng giá
+2.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.