Tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = DKK

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Krone Đan Mạch 0.00500973 DKK
+0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.00497239 Hiện tại kr0.00500973 Cao nhất kr0.00501804
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00500973 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000042 DKK
+0.84%
7 ngày qua
+0.000055 DKK
+1.12%
30 ngày qua
+0.000173 DKK
+3.58%
1 năm qua
+0.000705 DKK
+16.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00430508
Hôm nay
0.00500973
Cao nhất
0.00501804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 11
-1.00%
Tháng 12
+3.43%
Tháng 1
+3.03%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
+1.20%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01670127 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01670127 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01550482 – 0.0179036 DKK
Năm biến động -2.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01163664 DKK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00750714 – 0.01576223 DKK
Năm biến động -51.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00483918 DKK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00400314 – 0.00786757 DKK
Năm biến động -38.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00434716 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00403839 – 0.00482011 DKK
Năm biến động -5.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00477328 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00439456 – 0.00501804 DKK
Năm biến động +14.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.