Tỷ giá Krone Na Uy sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = DKK

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Krone Đan Mạch 0.6899167 DKK
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.6849151 Hiện tại kr0.6899167 Cao nhất kr0.691244
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6899167 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.003925 DKK
+0.57%
7 ngày qua
-0.000976 DKK
-0.14%
30 ngày qua
-0.001298 DKK
-0.19%
1 năm qua
+0.051555 DKK
+8.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.62352308
Hôm nay
0.6899167
Cao nhất
0.69848659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
+3.62%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+3.62%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-4.66%
Tháng 6
+3.36%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.73679553 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73679553 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69712647 – 0.7874871 DKK
Năm biến động -4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.65290428 DKK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.62040045 – 0.70990722 DKK
Năm biến động -6.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64134644 DKK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.61812091 – 0.6634861 DKK
NOK giảm giá -4.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.63668133 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61634904 – 0.66051803 DKK
Năm ổn định -0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67726443 DKK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.63068658 – 0.69848659 DKK
NOK tăng giá +9.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.