Tỷ giá Peso Philipin sang Euro hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Euro cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = EUR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Euro 0.01415854 EUR
+0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.01406377 Hiện tại €0.01415854 Cao nhất €0.01419353
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01415854 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000107 EUR
+0.76%
7 ngày qua
+0.000125 EUR
+0.89%
30 ngày qua
+0.000348 EUR
+2.52%
1 năm qua
-0.000532 EUR
-3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01372212
Hôm nay
0.01415854
Cao nhất
0.01486087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01745164 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01745164 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01674337 – 0.01839103 EUR
PHP giảm giá -2.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01661826 EUR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.01611697 – 0.01726795 EUR
Năm ổn định -2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01613455 EUR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01562857 – 0.01663169 EUR
Năm ổn định +1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01541712 EUR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.01440472 – 0.01679781 EUR
Năm biến động -12.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01418344 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01372212 – 0.01472341 EUR
Năm ổn định -2.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.