Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Euro hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Euro cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = EUR
Cập nhật
1
THB
=
0.02640457
EUR
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = €0.02640457 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ฿37.87223542 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.02621751
Hiện tại
€0.02640457
Cao nhất
€0.02644967
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02640457 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000157 EUR
+0.60%
7 ngày qua
+0.000149 EUR
+0.57%
30 ngày qua
+0.000493 EUR
+1.90%
1 năm qua
+0.000109 EUR
+0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.02585182 Hôm nay
0.02640457 Cao nhất
0.02751172
0.02585182 Hôm nay
0.02640457 Cao nhất
0.02751172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.35%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02714968 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02714968 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0261846
–
0.02803555
EUR
Năm ổn định
+1.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02659201 EUR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0255488
–
0.028191
EUR
THB giảm giá
-2.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02624388 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02504662
–
0.028248
EUR
Năm biến động
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02696294 EUR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.02609946
–
0.02863157
EUR
THB giảm giá
-3.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0264541 EUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02585182
–
0.02751172
EUR
Năm ổn định
-2.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.