Bảng tỷ giá Đô la Mỹ - Châu Phi

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Đô la Mỹ sang Châu Phi. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Đô la Mỹ (USD)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Dinar Algeria (DZD) Dinar Algeria DZD 134.1 ↑ 0.314954 USD/DZD
Kwanza Angola (AOA) Kwanza Angola AOA 915.7 ↑ 2.666667 USD/AOA
Pula Botswana (BWP) Pula Botswana BWP 14.2 ↑ 0.536431 USD/BWP
Franc Burundi (BIF) Franc Burundi BIF 3,000.7 ↓ -12.348544 USD/BIF
Franc CFA Tây Phi (XOF) Franc CFA Tây Phi XOF 583.9 ↑ 8.010576 USD/XOF
Franc CFA Trung Phi (XAF) Franc CFA Trung Phi XAF 583.9 ↑ 8.010576 USD/XAF
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) Đơn vị Kế toán của Chile (UF) CLF 0.0249 ↑ 0.000505 USD/CLF
Franc Congo (CDF) Franc Congo CDF 2,311.7 ↑ 0.645423 USD/CDF
Franc Djibouti (DJF) Franc Djibouti DJF 177.8 ↓ -0.308668 USD/DJF
Bảng Ai Cập (EGP) Bảng Ai Cập EGP 52.3 ↑ 0.409411 USD/EGP
Nakfa Eritrea (ERN) Nakfa Eritrea ERN 15 USD/ERN
Birr Ethiopia (ETB) Birr Ethiopia ETB 163.5 ↑ 1.192919 USD/ETB
Dalasi Gambia (GMD) Dalasi Gambia GMD 73.5 USD/GMD
Cedi Ghana (GHS) Cedi Ghana GHS 11.7 ↑ 0.101961 USD/GHS
Franc Guinea (GNF) Franc Guinea GNF 8,784.5 ↓ -13.518577 USD/GNF
Shilling Kenya (KES) Shilling Kenya KES 129.7 ↑ 0.180000 USD/KES
Loti Lesotho (LSL) Loti Lesotho LSL 16.6 ↑ 0.255246 USD/LSL
Đô la Liberia (LRD) Đô la Liberia LRD 171.5 ↓ -0.587876 USD/LRD
Dinar Libi (LYD) Dinar Libi LYD 6.4 ↑ 0.013362 USD/LYD
Ariary Madagascar (MGA) Ariary Madagascar MGA 4,419.3 ↑ 2.722932 USD/MGA
Kwacha Malawi (MWK) Kwacha Malawi MWK 1,735.5 ↑ 0.917649 USD/MWK
Ouguiya Mauritania (MRU) Ouguiya Mauritania MRU 40.1 ↓ -0.169821 USD/MRU
Rupee Mauritius (MUR) Rupee Mauritius MUR 47.8 ↑ 0.290000 USD/MUR
Dirham Ma-rốc (MAD) Dirham Ma-rốc MAD 9.8 ↑ 0.160786 USD/MAD
Metical Mozambique (MZN) Metical Mozambique MZN 63.9 ↑ 0.069992 USD/MZN
Đô la Namibia (NAD) Đô la Namibia NAD 16.6 ↑ 0.254513 USD/NAD
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,328.2 ↑ 1.840000 USD/NGN
Kina Papua New Guinea (PGK) Kina Papua New Guinea PGK 4.5 ↑ 0.003666 USD/PGK
Franc Rwanda (RWF) Franc Rwanda RWF 1,476.4 ↓ -2.040847 USD/RWF
Rupee Seychelles (SCR) Rupee Seychelles SCR 13.8 ↓ -0.125673 USD/SCR
Leone Sierra Leone (SLL) Leone Sierra Leone SLL 20,969.5 USD/SLL
Shilling Somali (SOS) Shilling Somali SOS 571.8 ↑ 0.114275 USD/SOS
Rand Nam Phi (ZAR) Rand Nam Phi ZAR 16.7 ↑ 0.431551 USD/ZAR
Bảng Nam Sudan (SSP) Bảng Nam Sudan SSP 130.3 USD/SSP
Bảng Sudan (SDG) Bảng Sudan SDG 601.5 USD/SDG
Lilangeni Swaziland (SZL) Lilangeni Swaziland SZL 16.6 ↑ 0.252286 USD/SZL
Shilling Tanzania (TZS) Shilling Tanzania TZS 2,635 ↓ -9.995000 USD/TZS
Shilling Uganda (UGX) Shilling Uganda UGX 3,929.2 ↑ 11.170500 USD/UGX
Kwacha Zambia (ZMW) Kwacha Zambia ZMW 19.7 ↑ 0.167045 USD/ZMW
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) Đồng Đô la Zimbabwe (2009) ZWL 322 USD/ZWL
Leone Sierra Leone (1964—2022) (SLE) Leone Sierra Leone (1964—2022) SLE 24.6 ↓ -0.050000 USD/SLE
Zimbabwe Gold (ZWG) Zimbabwe Gold ZWG 26.7 USD/ZWG