Bảng tỷ giá Đô la Mỹ - Châu Á

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Đô la Mỹ sang Châu Á. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Đô la Mỹ (USD)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Afghani Afghanistan (AFN) Afghani Afghanistan AFN 65 ↑ 1.000008 USD/AFN
Dram Armenia (AMD) Dram Armenia AMD 364 ↓ -0.126960 USD/AMD
Manat Azerbaijan (AZN) Manat Azerbaijan AZN 1.7 USD/AZN
Taka Bangladesh (BDT) Taka Bangladesh BDT 123.1 ↓ -0.043872 USD/BDT
Ngultrum Bhutan (BTN) Ngultrum Bhutan BTN 96.1 ↑ 0.282886 USD/BTN
Đô la Brunei (BND) Đô la Brunei BND 1.3 ↑ 0.001788 USD/BND
Riel Campuchia (KHR) Riel Campuchia KHR 4,053.7 ↓ -14.398635 USD/KHR
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 6.7 ↓ -0.008500 USD/CNY
Nhân dân tệ (hải ngoại) (CNH) Nhân dân tệ (hải ngoại) CNH 6.7 ↓ -0.008631 USD/CNH
Đô la Fiji (FJD) Đô la Fiji FJD 2.3 ↑ 0.007650 USD/FJD
Lari Georgia (GEL) Lari Georgia GEL 2.6 ↓ -0.014001 USD/GEL
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 7.8 ↑ 0.002825 USD/HKD
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 96.3 ↑ 0.466443 USD/INR
Rupiah Indonesia (IDR) Rupiah Indonesia IDR 17,950.2 ↑ 36.105320 USD/IDR
Rial Iran (IRR) Rial Iran IRR 1,374,600 USD/IRR
Dinar Iraq (IQD) Dinar Iraq IQD 1,310.6 ↑ 0.128933 USD/IQD
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 158.1 ↑ 0.853357 USD/JPY
Som Kyrgyzstan (KGS) Som Kyrgyzstan KGS 87.4 USD/KGS
Kip Lào (LAK) Kip Lào LAK 22,442.4 ↑ 4.448531 USD/LAK
Pataca Ma Cao (MOP) Pataca Ma Cao MOP 8.1 ↑ 0.007280 USD/MOP
Ringgit Malaysia (MYR) Ringgit Malaysia MYR 4.1 ↑ 0.013900 USD/MYR
Rufiyaa Maldives (MVR) Rufiyaa Maldives MVR 15.5 ↑ 0.006000 USD/MVR
Tugrik Mông Cổ (MNT) Tugrik Mông Cổ MNT 3,599 USD/MNT
Kyat Myanma (MMK) Kyat Myanma MMK 2,100 USD/MMK
Rupee Nepal (NPR) Rupee Nepal NPR 153.7 ↑ 0.446983 USD/NPR
Đô la Đài Loan mới (TWD) Đô la Đài Loan mới TWD 31.9 ↑ 0.203398 USD/TWD
Won Triều Tiên (KPW) Won Triều Tiên KPW 900 USD/KPW
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 277.2 USD/PKR
Peso Philipin (PHP) Peso Philipin PHP 62.9 ↑ 0.519509 USD/PHP
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1.3 ↑ 0.003715 USD/SGD
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,364.3 ↑ 9.162291 USD/KRW
Rupee Sri Lanka (LKR) Rupee Sri Lanka LKR 330.7 ↑ 0.434598 USD/LKR
Bảng Syria (SYP) Bảng Syria SYP 13,002 USD/SYP
Somoni Tajikistan (TJS) Somoni Tajikistan TJS 9.2 ↓ -0.010856 USD/TJS
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 33.7 ↑ 0.241796 USD/THB
Manat Turkmenistan (TMT) Manat Turkmenistan TMT 3.5 ↑ 0.043639 USD/TMT
Đồng Việt Nam (VND) Đồng Việt Nam VND 25,984.2 ↑ 8.150107 USD/VND