12,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật
Trang này quy đổi 12,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 12,000 MNT sang JPY
Cập nhật
12,000
MNT
=
527.18371265
JPY
+0.924 JPY · 24 giờ qua (+0.17%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥525.47804946
Hiện tại
¥527.18371265
Cao nhất
¥527.18371265
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 12,000 MNT sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
527.18371265
JPY
2026-10-05
24 giờ qua
+0.924 JPY
+0.17%
7 ngày qua
+1.596 JPY
+0.30%
30 ngày qua
+6.156 JPY
+1.18%
1 năm qua
+29.136 JPY
+5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
498.05269887 Hôm nay
527.18371265 Cao nhất
548.28509286
498.05269887 Hôm nay
527.18371265 Cao nhất
548.28509286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10