8,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật

Trang này quy đổi 8,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 8,000 MNT sang JPY

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 8,000 MNT = Yên Nhật 351.45580844 JPY
+0.616 JPY · 24 giờ qua (+0.17%)
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥350.31869964 Hiện tại ¥351.45580844 Cao nhất ¥351.45580844
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 8,000 MNT sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
351.45580844 JPY
2026-10-05
24 giờ qua
+0.616 JPY
+0.17%
7 ngày qua
+1.064 JPY
+0.30%
30 ngày qua
+4.104 JPY
+1.18%
1 năm qua
+19.424 JPY
+5.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
332.03513258
Hôm nay
351.45580844
Cao nhất
365.52339524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10