9,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật
Trang này quy đổi 9,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 9,000 MNT sang JPY
Cập nhật
9,000
MNT
=
394.10853709
JPY
−0.585 JPY · 24 giờ qua (−0.15%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥394.10853709
Hiện tại
¥394.10853709
Cao nhất
¥394.71756044
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 9,000 MNT sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
394.10853709
JPY
2026-10-05
24 giờ qua
−0.585 JPY
−0.15%
7 ngày qua
−0.081 JPY
−0.02%
30 ngày qua
+3.339 JPY
+0.85%
1 năm qua
+20.565 JPY
+5.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
373.53952415 Hôm nay
394.10853709 Cao nhất
411.21381964
373.53952415 Hôm nay
394.10853709 Cao nhất
411.21381964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10