6,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật

Trang này quy đổi 6,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.

Quy đổi 6,000 MNT sang JPY

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 6,000 MNT = Yên Nhật 262.73902473 JPY
−0.39 JPY · 24 giờ qua (−0.15%)
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥262.73902473 Hiện tại ¥262.73902473 Cao nhất ¥263.14504029
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 6,000 MNT sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
262.73902473 JPY
2026-10-05
24 giờ qua
−0.39 JPY
−0.15%
7 ngày qua
−0.054 JPY
−0.02%
30 ngày qua
+2.226 JPY
+0.85%
1 năm qua
+13.71 JPY
+5.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
249.02634944
Hôm nay
262.73902473
Cao nhất
274.14254643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10