Bảng tỷ giá Bạt Thái Lan - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Bạt Thái Lan sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Bạt Thái Lan (THB)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000035 THB/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0297 ↓ -0.000214 THB/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0264 ↑ 0.000174 THB/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0225 ↓ -0.000049 THB/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0247 ↓ -0.000079 THB/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.286 ↑ 0.002021 THB/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.197 ↑ 0.001300 THB/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.646 ↑ 0.007126 THB/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.116 ↑ 0.000873 THB/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0422 ↓ -0.000055 THB/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0429 ↑ 0.000397 THB/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.544 ↑ 0.015729 THB/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.233 ↓ -0.001597 THB/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.155 ↑ 0.000230 THB/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 2.9 ↓ -0.006699 THB/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 8.2 ↓ -0.059327 THB/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.038 ↓ -0.000164 THB/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0531 ↑ 0.000307 THB/NZD
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.199 ↓ -0.001691 THB/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 4.7 ↓ -0.008394 THB/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 40.5 ↓ -0.018643 THB/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 39.4 ↓ -0.229683 THB/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 2.5 ↓ -0.048118 THB/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 1.3 ↓ -0.005307 THB/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.00000714 ↑ 0.000000 THB/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.00002503 ↑ 0.000002 THB/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.00001727 ↑ 0.000000 THB/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.00049 ↑ 0.000025 THB/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.0217 ↓ -0.000157 THB/XDR