Bảng tỷ giá Bitcoin - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Bitcoin sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Bitcoin (BTC)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 84,796.9 ↑ 546.550962 BTC/USD
Euro (EUR) Euro EUR 75,477.6 ↑ 1515.349790 BTC/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 64,318.1 ↑ 735.213190 BTC/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 70,517.2 ↑ 735.066155 BTC/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 817,839.1 ↑ 16798.952029 BTC/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 564,240.9 ↑ 11322.336813 BTC/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 1,846,801.3 ↑ 45157.020512 BTC/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 330,407.5 ↑ 6945.448282 BTC/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 120,659.1 ↑ 1482.704540 BTC/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 122,580.1 ↑ 2784.454211 BTC/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 1,554,933.5 ↑ 65453.804179 BTC/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 665,340.2 ↑ 4526.396526 BTC/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 443,225.2 ↑ 6664.885255 BTC/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 8,164,839.1 ↑ 91923.730150 BTC/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 23,505,704.5 ↑ 151733.528759 BTC/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 108,677 ↑ 1013.458143 BTC/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 151,658.2 ↑ 2924.104211 BTC/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 2,858,505.3 ↑ 38795.642934 BTC/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 568,538.1 ↑ 2948.331844 BTC/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 13,409,650.3 ↑ 158326.350694 BTC/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 115,692,488.9 ↑ 1517611.996211 BTC/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 112,629,004.8 ↑ 880960.652761 BTC/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 7,069,950.2 ↓ -39724.113688 BTC/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 3,810,730.6 ↑ 36754.684870 BTC/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 20.4 ↑ 0.756731 BTC/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 71.5 ↑ 5.268425 BTC/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 49.4 ↑ 1.934902 BTC/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 1,400.3 ↑ 89.897318 BTC/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 62,149 ↑ 400.575945 BTC/XDR