Bảng tỷ giá Đô la Australia - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Đô la Australia sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Đô la Australia (AUD)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000816 ↓ -0.000000 AUD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.692 ↓ -0.011517 AUD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.616 ↓ -0.001662 AUD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.525 ↓ -0.006059 AUD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.575 ↓ -0.007235 AUD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 6.7 ↓ -0.014847 AUD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 4.6 ↓ -0.012476 AUD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 15.1 ↑ 0.026764 AUD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 2.7 ↓ -0.004674 AUD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.984 ↓ -0.010502 AUD/CAD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 12.7 ↑ 0.251536 AUD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 5.4 ↓ -0.088376 AUD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 3.6 ↓ -0.028408 AUD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 66.6 ↓ -0.780861 AUD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 191.8 ↓ -3.190497 AUD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.887 ↓ -0.012147 AUD/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 1.2 ↓ -0.004348 AUD/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 23.3 ↓ -0.218175 AUD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 4.6 ↓ -0.083194 AUD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 109.4 ↓ -1.221071 AUD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 943.8 ↓ -9.269015 AUD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 918.8 ↓ -14.002602 AUD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 57.7 ↓ -1.672187 AUD/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 31.1 ↓ -0.415771 AUD/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.000167 ↑ 0.000002 AUD/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.000584 ↑ 0.000030 AUD/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.000403 ↑ 0.000007 AUD/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.0114 ↑ 0.000485 AUD/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.507 ↓ -0.008441 AUD/XDR