Bảng tỷ giá Đô la New Zealand - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Đô la New Zealand sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Đô la New Zealand (NZD)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000659 ↓ -0.000000 NZD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.559 ↓ -0.007318 NZD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.498 ↑ 0.000404 NZD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.424 ↓ -0.003395 NZD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.465 ↓ -0.004199 NZD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 5.4 ↑ 0.006927 NZD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 3.7 ↑ 0.002980 NZD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 12.2 ↑ 0.064202 NZD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 2.2 ↑ 0.003865 NZD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.796 ↓ -0.005673 NZD/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.808 ↑ 0.002831 NZD/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 10.3 ↑ 0.238502 NZD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 4.4 ↓ -0.055817 NZD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 2.9 ↓ -0.012646 NZD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 53.8 ↓ -0.440394 NZD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 155 ↓ -2.026956 NZD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.717 ↓ -0.007274 NZD/SGD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 18.8 ↓ -0.109719 NZD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 3.7 ↓ -0.053879 NZD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 88.4 ↓ -0.673845 NZD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 762.9 ↓ -4.794074 NZD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 742.7 ↓ -8.677413 NZD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 46.6 ↓ -1.183583 NZD/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 25.1 ↓ -0.246881 NZD/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.000135 ↑ 0.000002 NZD/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.000472 ↑ 0.000026 NZD/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.000325 ↑ 0.000007 NZD/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.00923 ↑ 0.000423 NZD/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.41 ↓ -0.005363 NZD/XDR