Bảng tỷ giá Bạc (ounce) - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Bạc (ounce) sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Bạc (ounce) (XAG)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.000714 ↓ -0.000049 XAG/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 60.6 ↓ -3.737376 XAG/USD
Euro (EUR) Euro EUR 53.9 ↓ -2.541465 XAG/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 45.9 ↓ -2.590076 XAG/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 50.4 ↓ -2.893904 XAG/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 584.1 ↓ -27.248603 XAG/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 402.9 ↓ -19.003437 XAG/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 1,318.9 ↓ -56.019595 XAG/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 236 ↓ -10.887372 XAG/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 86.2 ↓ -4.779962 XAG/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 87.5 ↓ -3.880664 XAG/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 1,110.4 ↓ -26.230841 XAG/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 475.1 ↓ -29.142847 XAG/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 316.5 ↓ -16.628773 XAG/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 5,830.9 ↓ -329.870722 XAG/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 16,786.5 ↓ -1035.824888 XAG/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 77.6 ↓ -4.551022 XAG/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 108.3 ↓ -5.198717 XAG/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 2,041.4 ↓ -110.440762 XAG/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 406 ↓ -25.604488 XAG/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 9,576.4 ↓ -536.156207 XAG/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 82,621.1 ↓ -4509.992618 XAG/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 80,433.3 ↓ -4845.755296 XAG/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 5,049 ↓ -376.694054 XAG/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 2,721.4 ↓ -158.650807 XAG/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.0146 ↓ -0.000423 XAG/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.0511 ↑ 0.000516 XAG/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.0352 ↓ -0.000942 XAG/XPT
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 44.4 ↓ -2.739183 XAG/XDR