Bảng tỷ giá Paladi (ounce) - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Paladi (ounce) sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Paladi (ounce) (XPD)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.014 ↓ -0.001111 XPD/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1,185.3 ↓ -85.984671 XPD/USD
Euro (EUR) Euro EUR 1,055.1 ↓ -61.009542 XPD/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 899.1 ↓ -60.380336 XPD/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 985.7 ↓ -67.271475 XPD/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 11,432.1 ↓ -655.345988 XPD/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 7,887.2 ↓ -456.171238 XPD/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 25,815.3 ↓ -1370.882565 XPD/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 4,618.6 ↓ -262.366032 XPD/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 1,686.6 ↓ -111.710812 XPD/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 1,713.5 ↓ -94.202575 XPD/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 21,735.5 ↓ -740.268217 XPD/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 9,300.4 ↓ -671.067925 XPD/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 6,195.6 ↓ -391.970051 XPD/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 114,131.4 ↓ -7686.207339 XPD/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 328,572.1 ↓ -23831.475157 XPD/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 1,519.1 ↓ -105.476327 XPD/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 2,119.9 ↓ -124.408756 XPD/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 39,957.3 ↓ -2591.145602 XPD/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 7,947.3 ↓ -587.307564 XPD/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 187,445.5 ↓ -12512.592909 XPD/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 1,617,195.9 ↓ -105664.838127 XPD/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 1,574,373.3 ↓ -111867.349142 XPD/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 98,826.6 ↓ -8456.016793 XPD/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 53,267.9 ↓ -3680.118314 XPD/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.285 ↓ -0.011269 XPD/XAU
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.69 ↓ -0.025654 XPD/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 19.6 ↓ -0.199560 XPD/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 868.7 ↓ -63.019541 XPD/XDR