Bảng tỷ giá Bạch kim (ounce) - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Bạch kim (ounce) sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Bạch kim (ounce) (XPT)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.0203 ↓ -0.000827 XPT/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 1,718 ↓ -58.569129 XPT/USD
Euro (EUR) Euro EUR 1,529.2 ↓ -30.437084 XPT/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 1,303.1 ↓ -37.662857 XPT/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 1,428.7 ↓ -42.790248 XPT/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 16,569.3 ↓ -321.802583 XPT/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 11,431.5 ↓ -227.658471 XPT/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 37,416 ↓ -574.380191 XPT/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 6,694 ↓ -126.662827 XPT/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 2,444.5 ↓ -68.472930 XPT/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 2,483.5 ↓ -42.611495 XPT/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 31,502.8 ↑ 94.868669 XPT/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 13,479.7 ↓ -454.530749 XPT/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 8,979.7 ↓ -225.835098 XPT/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 165,418.7 ↓ -4810.784902 XPT/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 476,223 ↓ -16230.512728 XPT/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 2,201.8 ↓ -68.463205 XPT/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 3,072.6 ↓ -63.702971 XPT/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 57,913 ↓ -1544.803664 XPT/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 11,518.5 ↓ -407.789079 XPT/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 271,678 ↓ -7745.997561 XPT/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 2,343,917.1 ↓ -63631.400429 XPT/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 2,281,851.3 ↓ -74523.843543 XPT/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 143,236.4 ↓ -6681.731461 XPT/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 77,205 ↓ -2374.958944 XPT/UAH
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.414 ↓ -0.000920 XPT/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 1.4 ↑ 0.051958 XPT/XPD
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 28.4 ↑ 0.738137 XPT/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 1,259.1 ↓ -42.926252 XPT/XDR