Bảng tỷ giá Vàng (ounce) - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Vàng (ounce) sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Vàng (ounce) (XAU)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.049 ↓ -0.001885 XAU/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 4,153.3 ↓ -132.066822 XAU/USD
Euro (EUR) Euro EUR 3,696.9 ↓ -65.219009 XAU/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 3,150.3 ↓ -83.861761 XAU/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 3,453.9 ↓ -95.556492 XAU/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 40,057.6 ↓ -687.386448 XAU/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 27,636.4 ↓ -487.847880 XAU/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 90,456 ↓ -1184.845912 XAU/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 16,183.3 ↓ -269.634212 XAU/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 5,909.9 ↓ -152.059963 XAU/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 6,004 ↓ -89.467917 XAU/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 76,160.4 ↑ 397.809504 XAU/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 32,588.3 ↓ -1024.126326 XAU/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 21,709.1 ↓ -496.599622 XAU/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 399,912.5 ↓ -10717.411912 XAU/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 1,151,305.7 ↓ -36597.225453 XAU/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 5,323 ↓ -153.338529 XAU/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 7,428.2 ↓ -137.185306 XAU/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 140,009.1 ↓ -3415.778144 XAU/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 27,846.9 ↓ -921.894391 XAU/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 656,802.6 ↓ -17227.846592 XAU/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 5,666,600 ↓ -140920.853985 XAU/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 5,516,551.1 ↓ -167528.643260 XAU/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 346,285.1 ↓ -15349.509825 XAU/RUB
Hryvnia Ukraina (UAH) Hryvnia Ukraina UAH 186,649 ↓ -5314.816781 XAU/UAH
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 3.5 ↑ 0.133107 XAU/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 2.4 ↑ 0.005364 XAU/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 68.6 ↑ 1.932704 XAU/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 3,044.1 ↓ -96.793887 XAU/XDR