Bảng tỷ giá Hryvnia Ukraina - Chính

Bảng dưới đây hiển thị tỷ giá từ Hryvnia Ukraina sang Chính. Trong cột «Biểu đồ và bảng» có các liên kết nhanh đến biểu đồ tỷ giá và bảng lịch sử.

Từ
Hryvnia Ukraina (UAH)
Sang Tỷ giá (24h) Quy đổi
Bitcoin (BTC) Bitcoin BTC 0.00000026 UAH/BTC
Đô la Mỹ (USD) Đô la Mỹ USD 0.0223 ↓ -0.000072 UAH/USD
Euro (EUR) Euro EUR 0.0198 ↑ 0.000209 UAH/EUR
Bảng Anh (GBP) Bảng Anh GBP 0.0169 ↑ 0.000030 UAH/GBP
Franc Thụy sĩ (CHF) Franc Thụy sĩ CHF 0.0185 ↑ 0.000015 UAH/CHF
Krone Na Uy (NOK) Krone Na Uy NOK 0.215 ↑ 0.002361 UAH/NOK
Krone Đan Mạch (DKK) Krone Đan Mạch DKK 0.148 ↑ 0.001558 UAH/DKK
Koruna Cộng hòa Séc (CZK) Koruna Cộng hòa Séc CZK 0.485 ↑ 0.007246 UAH/CZK
Zloty Ba Lan (PLN) Zloty Ba Lan PLN 0.0867 ↑ 0.000996 UAH/PLN
Đô la Canada (CAD) Đô la Canada CAD 0.0317 ↑ 0.000085 UAH/CAD
Đô la Australia (AUD) Đô la Australia AUD 0.0322 ↑ 0.000425 UAH/AUD
Peso Mexico (MXN) Peso Mexico MXN 0.408 ↑ 0.013370 UAH/MXN
Đô la Hồng Kông (HKD) Đô la Hồng Kông HKD 0.175 ↓ -0.000501 UAH/HKD
Real Braxin (BRL) Real Braxin BRL 0.116 ↑ 0.000633 UAH/BRL
Rupee Ấn Độ (INR) Rupee Ấn Độ INR 2.1 ↑ 0.003491 UAH/INR
Rupee Pakistan (PKR) Rupee Pakistan PKR 6.2 ↓ -0.019868 UAH/PKR
Đô la Singapore (SGD) Đô la Singapore SGD 0.0285 ↓ -0.000009 UAH/SGD
Đô la New Zealand (NZD) Đô la New Zealand NZD 0.0398 ↑ 0.000387 UAH/NZD
Bạt Thái Lan (THB) Bạt Thái Lan THB 0.75 ↑ 0.002974 UAH/THB
Nhân dân tệ (CNY) Nhân dân tệ CNY 0.149 ↓ -0.000672 UAH/CNY
Yên Nhật (JPY) Yên Nhật JPY 3.5 ↑ 0.007681 UAH/JPY
Won Hàn Quốc (KRW) Won Hàn Quốc KRW 30.4 ↑ 0.106453 UAH/KRW
Naira Nigeria (NGN) Naira Nigeria NGN 29.6 ↓ -0.054413 UAH/NGN
Rúp Nga (RUB) Rúp Nga RUB 1.9 ↓ -0.028594 UAH/RUB
Vàng (ounce) (XAU) Vàng (ounce) XAU 0.00000536 ↑ 0.000000 UAH/XAU
Paladi (ounce) (XPD) Paladi (ounce) XPD 0.00001877 ↑ 0.000001 UAH/XPD
Bạch kim (ounce) (XPT) Bạch kim (ounce) XPT 0.00001295 ↑ 0.000000 UAH/XPT
Bạc (ounce) (XAG) Bạc (ounce) XAG 0.000367 ↑ 0.000020 UAH/XAG
Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) Quyền Rút vốn Đặc biệt XDR 0.0163 ↓ -0.000053 UAH/XDR